| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Fenpropathrin CAS(39515-41-8) C₂₂H₂₃NO₃ là thuốc trừ sâu pyrethroid và thuốc diệt côn trùng do Red Sun cung cấp. Nó có độc tính vừa phải, hoạt động thông qua tiếp xúc, ngộ độc dạ dày và tác dụng chống thấm, trong khi thiếu các đặc tính toàn thân và khử trùng.
Chất tinh khiết xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng, trong khi vật liệu kỹ thuật là chất lỏng hoặc chất rắn màu vàng nâu. Fenpropathrin được áp dụng rộng rãi trên các loại cây trồng như táo, cam quýt, vải, đào, hạt dẻ, bông, chè, rau họ cải, bầu bí và cây cảnh. Nó chủ yếu được sử dụng để kiểm soát ve, sâu ăn lá, rệp, bọ trĩ, bướm trắng, sâu đục quả, sâu xanh, rầy và các loại sâu bướm khác nhau. Được áp dụng rộng rãi trên cây ăn quả, rau, bông và chè, nó đóng một vai trò quan trọng trong việc quản lý sâu bệnh và bọ ve.
tham số |
Chi tiết |
Tên sản phẩm |
Fenpropathrin |
Số CAS |
39515-41-8 |
Công thức phân tử |
C₂₂H₂₃NO₃ |
Ngoại hình (tinh khiết) |
Chất rắn kết tinh màu trắng |
Ngoại hình (Kỹ thuật) |
Chất lỏng hoặc chất rắn màu vàng nâu |
Cây ứng dụng |
Táo, cam quýt, vải, đào, hạt dẻ, bông, chè, rau, hoa |
Sâu bệnh mục tiêu |
Nhện, ve mật, sâu bướm, sâu ăn lá, sâu đục quả, rệp, bọ trĩ, bướm trắng, rầy |
Công dụng chính |
Kiểm soát côn trùng và bọ ve trên cây ăn quả, rau, bông và chè |
nhà sản xuất |
Mặt trời đỏ |
Fenpropathrin CAS(39515-41-8) C₂₂H₂₃NO₃ là một loại thuốc trừ sâu pyrethroid từ Mặt Trời Đỏ. Nó nhắm vào hệ thần kinh của côn trùng bằng cách liên kết với các kênh ion natri. Việc đóng kênh chậm dẫn đến kích thích liên tục, làm sâu bệnh tê liệt và chết.
Hóa chất nông nghiệp này mang lại sự tiếp xúc mạnh mẽ và tác dụng dạ dày trong việc bảo vệ cây trồng. Nó mang lại khả năng hạ gục nhanh chóng và kiểm soát dư lượng trong 7–14 ngày. Fenpropathrin có hiệu quả chống lại ve, sâu bướm, rệp, bọ trĩ, bướm trắng và các loài gây hại chính khác trên cây ăn quả, rau, bông và chè.
Red Sun cung cấp Fenpropathrin làm thuốc trừ sâu bảo vệ cây trồng. Các điểm sau đây tóm tắt các tính năng chính và điều kiện sử dụng của nó.
Fenpropathrin cho kết quả tốt nhất khi áp dụng ở giai đoạn trứng, giai đoạn nở hoặc giai đoạn ấu trùng sớm. Phun thuốc trong thời gian này giúp cải thiện khả năng kiểm soát sâu bệnh và bọ ve.
Sản phẩm thường được sử dụng dưới dạng cô đặc có thể nhũ hóa 20%, nhũ tương 20% hoặc bột dễ thấm 20% ở độ pha loãng 1500–2000. Nó cũng có thể được sử dụng dưới dạng cô đặc 10–20% hoặc vi nhũ tương ở độ pha loãng 800–1000. Việc phun thuốc cũng rất quan trọng, tập trung vào tán phía dưới và phía trong của cây ăn quả.
Để có hiệu quả tốt hơn, nên luân chuyển hoặc trộn với các loại thuốc trừ sâu thuộc các loại khác nhau như lân hữu cơ và clo hữu cơ. Điều này làm giảm nguy cơ phát triển tính kháng thuốc ở quần thể sâu bệnh.
Fenpropathrin hoạt động hiệu quả hơn ở nhiệt độ thấp hơn và mang lại tác dụng tồn dư lâu hơn. Nó đặc biệt thích hợp để sử dụng vào đầu mùa xuân và trong điều kiện thu đông.
Khoảng thời gian trước khi thu hoạch là 21 ngày đối với bông và 14 ngày đối với táo. Việc tuân thủ các khoảng thời gian này đảm bảo an toàn thực phẩm trong sản xuất nông nghiệp.
Fenpropathrin có độc tính cao đối với cá, tằm và ong. Không được áp dụng chất này trên ruộng dâu, khu vực nuôi ong hoặc gần các vùng nước để tránh ô nhiễm.
Fenpropathrin được áp dụng để kiểm soát sâu bướm và nhện nhện trong vườn táo. Nó cung cấp tác dụng kép chống lại côn trùng và bọ ve trong một chương trình phun.
Sản phẩm trị sâu ăn lá và rệp trên cây có múi. Nó cũng kiểm soát nhện nhện, hỗ trợ sự phát triển của lá và quả khỏe mạnh.
Fenpropathrin được sử dụng trong cây họ cải để kiểm soát sâu bướm kim cương và sâu bướm bắp cải. Nó giúp duy trì chất lượng của các loại rau ăn lá.
Sản phẩm này kiểm soát sâu đục quả bông và cũng có thể được áp dụng trên cây chè và các loại cây ăn quả khác. Nó có hiệu quả khi côn trùng và bọ ve xuất hiện cùng nhau.
Fenpropathrin là một loại thuốc trừ sâu pyrethroid gây độc thần kinh. Nó cung cấp khả năng kiểm soát côn trùng và bọ ve trên diện rộng nhưng đòi hỏi phải thực hành an toàn cẩn thận trong quá trình sử dụng và xử lý.
Mặc quần áo bảo hộ, găng tay và khẩu trang trong quá trình phun thuốc. Tránh hít phải và tiếp xúc với da để giảm rủi ro phơi nhiễm.
Sản phẩm có độc tính cao đối với cá, ong và tằm. Không phun gần các vùng nước, ruộng dâu hoặc khu vực nuôi ong.
Áp dụng ở giai đoạn sâu bệnh sớm để có kết quả tốt nhất. Không vượt quá liều lượng khuyến cáo hoặc tần suất phun. Tuân theo các quy định an toàn của địa phương.
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa thực phẩm. Vứt bỏ các thùng chứa một cách an toàn theo hướng dẫn về hóa chất nông nghiệp.