| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Red Sun Acetamiprid CAS(135410-20-7), còn được gọi là Mospilan, là thuốc trừ sâu thế hệ mới thuộc nhóm dị vòng nitromethylene. Nó tác động lên các thụ thể acetylcholine nicotinic ở các khớp thần kinh của côn trùng, làm gián đoạn quá trình truyền tín hiệu trong hệ thần kinh, dẫn đến tắc nghẽn các đường dẫn truyền thần kinh, tích tụ acetylcholine, tê liệt và cuối cùng là tử vong. Hợp chất này thể hiện độc tính khi tiếp xúc và dạ dày, kết hợp với khả năng thẩm thấu mạnh vào hệ thống, mang lại hiệu quả nhanh chóng và khả năng kiểm soát tồn dư lâu dài.
Acetamiprid được ứng dụng rộng rãi để bảo vệ các loại cây trồng như lúa, rau, cây ăn quả và cây chè, tiêu diệt hiệu quả rệp, rầy, bọ trĩ và sâu bọ cánh vẩy. Ở nồng độ 50–100 mg/L, nó cho thấy khả năng kiểm soát đáng tin cậy đối với rệp bông, rệp bắp cải và sâu đục quả đào, đồng thời mang lại hoạt động diệt trứng. Vật liệu kỹ thuật xuất hiện dưới dạng tinh thể màu trắng với độ tinh khiết trên 99% và điểm nóng chảy là 101–103,3 °C. Nó có áp suất hơi rất thấp (<0,33×10-6 Pa ở 25 °C), ít tan trong nước (4,2 g/L), nhưng hòa tan dễ dàng trong axeton, metanol, etanol, dichloromethane, chloroform và acetonitril. Ổn định trong môi trường trung tính đến hơi axit, nó duy trì độ ổn định bảo quản trong hai năm ở điều kiện môi trường xung quanh, thủy phân dần ở độ pH 9 và 45 °C, và duy trì khả năng quang hóa dưới ánh sáng mặt trời.
tham số |
Chi tiết |
Tên sản phẩm |
Acetamiprid |
Số CAS |
135410-20-7 |
Công thức phân tử |
C₁₀H₁₁ClN₄ |
Vẻ bề ngoài |
Tinh thể màu trắng |
Áp suất hơi |
<10×10⁻⁴ Pa (25oC) |
Độ hòa tan trong nước |
420 mg/L |
Độ hòa tan trong dung môi |
Dễ hòa tan trong axeton, metanol, etanol, diclometan, cloroform, acetonitril, tetrahydrofuran |
Tính ổn định (pH) |
Ổn định trong nước ở pH 4–7 |
Tính ổn định (Ánh sáng) |
Ổn định dưới ánh sáng mặt trời |
Độc tính cấp tính qua đường miệng (chuột) |
LD50 >217 mg/kg (chuột đực) |
Acetamiprid liên kết với các thụ thể acetylcholine nicotinic của côn trùng, gây ra sự kích thích quá mức, ngăn chặn sự dẫn truyền thần kinh bình thường và dẫn đến tê liệt và tử vong.
Hợp chất này cản trở các con đường thần kinh bằng cách ngăn chặn sự truyền xung thần kinh, dẫn đến tích tụ acetylcholine ở các khớp thần kinh làm gián đoạn chức năng thần kinh bình thường.
Nó cung cấp khả năng kiểm soát các loài gây hại như rệp, rầy và bọ trĩ, đồng thời có hiệu quả chống lại ấu trùng lepidopteran trên cây trồng bao gồm lúa, rau, trái cây và cây chè.
Acetamiprid cho thấy sự chuyển động có hệ thống trong các mô thực vật, cho phép nó tiếp cận côn trùng ăn các bộ phận bị che giấu của thực vật và đảm bảo sự bảo vệ ngoài sự tiếp xúc bề mặt.
Ở nồng độ 50–100 mg/L, nó cho thấy hiệu quả cao chống lại rệp bông, rệp bắp cải và sâu đục quả đào, đồng thời nó cũng có tác dụng diệt trứng khi ứng dụng trên đồng ruộng.
Sản phẩm xuất hiện dưới dạng tinh thể màu trắng với nhiệt độ nóng chảy 101–103oC, hòa tan trong axeton, metanol, etanol và các dung môi hữu cơ khác và vẫn ổn định trong nước trung tính và dưới ánh sáng mặt trời.
Acetamiprid là thuốc trừ sâu được phát triển bởi Red Sun. Nó đã xác định đặc điểm độc tính và hành động chọn lọc. Sản phẩm được ứng dụng trong bảo vệ cây trồng và xử lý đất. Các điểm sau đây tóm tắt các tính năng chính của nó.
Acetamiprid được phân loại là thuốc trừ sâu có độc tính trung bình. LD50 cấp tính qua đường miệng ở chuột dao động trong khoảng từ 146 đến 217 mg/kg trọng lượng cơ thể. Nó không gây kích ứng cho da hoặc mắt trong điều kiện thử nghiệm được kiểm soát.
Các thử nghiệm trên động vật xác nhận rằng Acetamiprid không gây ra tác dụng gây đột biến. Điều này làm cho nó phù hợp để sử dụng theo quy định trong các chương trình kiểm soát dịch hại nông nghiệp yêu cầu xác nhận dữ liệu an toàn.
Hợp chất này có độc tính thấp đối với con người và vật nuôi. Nó cho thấy tác dụng hạn chế đối với những kẻ săn mồi có ích trên đồng ruộng. Độc tính của nó đối với cá thấp hơn so với các loại thuốc trừ sâu khác và tác dụng của nó đối với ong là rất nhỏ.
Acetamiprid được khuyên dùng để kiểm soát sâu bệnh homopteran trên cây ăn quả và rau. Nó mang lại kết quả hiệu quả chống lại côn trùng ăn nhựa cây và hỗ trợ các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp.
Khi được bào chế dưới dạng hạt, Acetamiprid có thể được sử dụng làm chất xử lý đất. Phương pháp này có hiệu quả chống lại côn trùng gây hại dưới lòng đất, mang lại khả năng kiểm soát ở những nơi phun thuốc qua lá kém hiệu quả hơn.
Acetamiprid được áp dụng để quản lý sự phá hoại của rệp trên các loại cây trồng khác nhau. Nó được sử dụng cho dưa chuột, táo và cam quýt với các chương trình phun cụ thể. Các điểm sau đây phác thảo các ứng dụng chính của nó.
Trong thời gian rệp phá hoại cao điểm, phun 40–50 ml Acetamiprid EC 3% mỗi mu với 50–60 kg nước dưới dạng phun đều. Việc xử lý mang lại khả năng kiểm soát hiệu quả và duy trì hoạt động trong hơn 15 ngày, ngay cả trong điều kiện trời mưa.
Trong giai đoạn phát triển chồi của cây táo, phun dung dịch Acetamiprid EC pha loãng 2000–2500 khi bắt đầu bùng phát rệp. Sản phẩm mang lại hiệu quả nhanh chóng, chống rửa trôi do mưa và đảm bảo kiểm soát trong hơn 20 ngày.
Trong giai đoạn xuất hiện rệp, sử dụng dung dịch Acetamiprid EC pha loãng 2000–2500 để phun lên lá. Phương pháp xử lý này mang lại khả năng kiểm soát hiệu quả với thời gian sử dụng kéo dài và cho thấy sự an toàn cho cây trồng ở liều khuyến cáo mà không gây độc tế bào.
Acetamiprid yêu cầu xử lý thích hợp để đảm bảo sử dụng an toàn. Các hướng dẫn sau đây bao gồm tiếp xúc bằng mắt, tiếp xúc với da, hít phải và nuốt phải. Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa ngay bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút. Tìm kiếm lời khuyên y tế sau khi rửa.
Cởi bỏ quần áo bị nhiễm bẩn. Rửa kỹ vùng da bị ảnh hưởng bằng xà phòng và nước để tránh tiếp xúc thêm.
Di chuyển người tiếp xúc đến nơi có không khí trong lành ngay lập tức. Nếu khó thở, hãy áp dụng hô hấp nhân tạo và tìm kiếm sự hỗ trợ y tế.
Nếu nuốt phải, hãy mang nhãn sản phẩm đến bệnh viện ngay lập tức. Áp dụng điều trị triệu chứng vì không có thuốc giải độc đặc hiệu.