| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Deltamethrin CAS 52918-63-5, Công thức phân tử C₂₂H₁₉Br₂NO₃, do Red Sun cung cấp, là bột tinh thể màu trắng cao cấp có độ tinh khiết cao và hiệu suất ổn định. Nó có nhiệt độ nóng chảy 98–101°C, áp suất hơi thấp và khả năng hòa tan tuyệt vời trong các dung môi hữu cơ như axeton và dimethylformamid, trong khi chỉ hòa tan nhẹ trong nước. Sản phẩm duy trì sự ổn định trong điều kiện ánh sáng và axit nhưng phân hủy ở nhiệt độ cao hoặc trong môi trường kiềm, đảm bảo sử dụng đáng tin cậy trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Là loại thuốc trừ sâu pyrethroid hiệu quả cao, Deltamethrin của Red Sun mang lại khả năng kiểm soát dịch hại vượt trội cho nông nghiệp và sức khỏe cộng đồng. Nó tiêu diệt hiệu quả rệp bông, sâu đục quả bông và nhiều loại sâu bệnh hại cây trồng, khiến nó thích hợp cho bông, thuốc lá, trái cây và rau quả. Với chất lượng ổn định và khả năng cung cấp toàn cầu, Red Sun định vị mình là nhà sản xuất và cung cấp Deltamethrin đáng tin cậy cho nông dân, nhà phân phối và các công ty hóa chất nông nghiệp trên toàn thế giới.
tham số |
Chi tiết |
Tên sản phẩm |
Deltamethrin |
Số CAS |
52918-63-5 |
Công thức phân tử |
C₂₂H₁₉Br₂NO₃ |
Vẻ bề ngoài |
Bột tinh thể màu trắng, không mùi |
điểm nóng chảy |
98–101°C (cấp kỹ thuật), 101–102°C (tinh khiết) |
Áp suất hơi |
1,999×10⁻⁶ Pa (25°C) |
độ hòa tan |
Hòa tan trong axeton, cyclohexanone, benzen, DMF, DMSO, dioxan |
Độ hòa tan trong nước |
10 mg/L |
Sự ổn định |
Ổn định dưới ánh sáng và trong dung dịch axit |
Sự phân hủy |
Phân hủy trên 190°C, không ổn định trong dung dịch kiềm |
Phân loại |
Thuốc trừ sâu pyrethroid |
Ứng dụng |
Kiểm soát rệp, sâu đục quả; được sử dụng trên bông, thuốc lá, trái cây, rau quả |
Deltamethrin CAS 52918-63-5 (C₂₂H₁₉Br₂NO₃) là thuốc trừ sâu pyrethroid tổng hợp. Các phần sau đây mô tả quá trình tổng hợp, đặc điểm cấu trúc và cân nhắc về hiệu suất của nó.
Quá trình này bắt đầu với (1R, cis)-2,2-dimethyl-3-(2,2-dibromovinyl) axit cacboxylic cyclopropane, còn được gọi là axit dibromochrysanthemic. Hợp chất này được clo hóa bằng thionyl clorua để tạo thành dibromochrysanthemoyl clorua, hoạt động như một chất trung gian quan trọng cho các phản ứng tiếp theo.
m-Phenoxybenzaldehyde trải qua phản ứng với axit hydrocyanic để tạo ra rượu α-cyano-m-phenoxybenzyl. Rượu này là chất trung gian quan trọng và cung cấp nhóm cyano cần thiết cho cấu trúc cuối cùng của Deltamethrin.
Khi có mặt pyridin, dibromochrysanthemoyl clorua phản ứng với rượu (+)-α-cyano-m-phenoxybenzyl. Quá trình este hóa này dẫn đến sự hình thành Deltamethrin, hoàn thành lộ trình tổng hợp.
Phân tử Deltamethrin chứa ba nguyên tử carbon bất đối xứng, dẫn đến tám chất đồng phân có thể có. Trong số này, chỉ có một loại có hoạt tính diệt côn trùng cao nhất. Sự hiện diện của nhiều đồng phân làm nổi bật sự cần thiết phải kiểm soát chính xác trong quá trình tổng hợp.
Để nâng cao hiệu quả, các phương pháp sản xuất được thiết kế để giảm các chất đồng phân không hoạt động hoặc có hoạt tính thấp. Cách tiếp cận này làm giảm chi phí sản xuất và giảm tác động môi trường. Quy trình tối ưu hóa được phát triển bởi Roussel-Uclaf để tăng cường sản xuất Deltamethrin ở quy mô công nghiệp.
Deltamethrin là thuốc trừ sâu pyrethroid tổng hợp được sử dụng trong nông nghiệp, y tế công cộng và kiểm soát dịch hại trong gia đình. Các đặc điểm chính của nó được nhóm thành các đặc tính diệt côn trùng, đặc tính vật lý và hóa học cũng như độc tính với hành vi môi trường.
Deltamethrin là một pyrethroid mạnh có tác dụng kiểm soát sâu bệnh ở liều thấp. Nó có hoạt động phổ rộng chống lại muỗi, ruồi, ve, bọ chét, gián, kiến và bọ cánh cứng. Hợp chất này tác động lên các kênh ion natri của côn trùng, gây kích thích quá mức, tê liệt và tử vong. Nó hoạt động thông qua cả hoạt động tiếp xúc và hoạt động của dạ dày, đồng thời cũng cho thấy tác dụng xua đuổi và chống ăn đối với một số loài gây hại. Với hoạt tính còn sót lại trong thời gian dài, nó mang lại khả năng bảo vệ mở rộng và giảm nhu cầu sử dụng thường xuyên.
Sản phẩm là chất rắn kết tinh không màu đến màu trắng, không mùi. Nó ổn định ở dạng rắn nhưng bị phân hủy trong điều kiện kiềm và tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. Deltamethrin có độ hòa tan thấp trong nước nhưng hòa tan tốt trong các dung môi hữu cơ như axeton và xylene. Nó ưa mỡ, có hệ số phân chia cao hỗ trợ sự tích tụ của nó trong mô côn trùng. Áp suất hơi thấp của nó giúp giảm thiểu sự bay hơi, trong khi tính chất không mang tính hệ thống của nó có nghĩa là phạm vi phun hiệu quả là điều cần thiết để kiểm soát sâu bệnh một cách đáng tin cậy.
Deltamethrin có độc tính thấp đối với động vật có vú và chim theo khuyến cáo sử dụng, mặc dù liều cao có thể gây độc thần kinh ở người. Nó có độc tính cao đối với sinh vật thủy sinh và ong mật, vì vậy cần phải có biện pháp phòng ngừa gần nước và trong quá trình ra hoa. Ở động vật có vú, nó được chuyển hóa và loại bỏ nhanh chóng, ngăn ngừa tích lũy sinh học. Trong đất, nó liên kết chặt chẽ với đất sét và chất hữu cơ, hạn chế khả năng di chuyển và giảm nguy cơ ô nhiễm nước ngầm. Những đặc tính này hướng dẫn sử dụng an toàn và hiệu quả trong các môi trường đa dạng.
Deltamethrin là thuốc trừ sâu pyrethroid có tác dụng mạnh và tác dụng dạ dày. Nó kiểm soát nhiều loại sâu bệnh một cách nhanh chóng và an toàn trên nhiều loại cây trồng. Các tình huống sau đây nêu bật những công dụng chính của nó.
Áp dụng ở mức 25 mg/L để quản lý sâu đục quả đỏ, sâu đục quả bông và rầy. Đối với rệp và bọ trĩ, phun 15 mg/L mang lại kết quả hiệu quả trong thời kỳ phá hoại tích cực.
Được sử dụng dưới dạng 2,5% EC pha loãng 2000–3000 lần để kiểm soát sâu bắp cải, sâu bướm kim cương và sâu xanh củ cải đường. Nên phun thuốc vào giai đoạn ấu trùng sớm để đạt hiệu quả cao hơn.
Áp dụng ở dạng 2,5% EC pha loãng 2500–3000 lần để kiểm soát sâu bướm lá trà và sâu bướm cỏ. Giám sát thường xuyên đảm bảo xử lý kịp thời và giảm áp lực sâu bệnh trên các đồn điền chè.
Có tác dụng diệt sâu đục thân, bọ trĩ, sâu cuốn lá lúa. Ứng dụng qua lá tiêu chuẩn làm giảm thiệt hại do sâu bệnh và duy trì năng suất hạt trong điều kiện đồng ruộng.
Được sử dụng để quản lý sâu đục lá cam quýt, sâu bướm quả lê và sâu bướm quả đào. Cũng được áp dụng chống lại sâu đục thân mía, sâu đục quả đậu nành và các loài côn trùng gây hại khác.
Cung cấp khả năng kiểm soát các loài gây hại vệ sinh như ruồi và muỗi. Ứng dụng giúp giảm vectơ bệnh nhưng nên thận trọng khi sử dụng gần môi trường nước.
Deltamethrin là thuốc trừ sâu pyrethroid có dữ liệu độc tính và yêu cầu xử lý được xác định. Việc sử dụng an toàn phụ thuộc vào các biện pháp bảo vệ, chăm sóc môi trường và tuân thủ các giới hạn phơi nhiễm.
LD50 đường uống là 155 mg/kg ở chuột đực và 60 mg/kg ở chuột cái. LD50 qua da ở chuột là >2940 mg/kg. LC50 hít phải là 600 mg/m³.
Hợp chất không gây kích ứng da. Nó gây kích ứng mắt nhẹ. Đồ bảo hộ tiêu chuẩn giúp giảm thiểu rủi ro tiếp xúc trực tiếp.
Không có mức tác dụng phụ nào được quan sát là 2,5–10 mg/kg mỗi ngày ở chuột. Nồng độ an toàn mãn tính bao gồm 50 mg/kg ở chuột, 100 mg/kg ở chuột nhắt và 40 mg/kg ở chó.
Các nghiên cứu trên động vật cho thấy không có tác dụng gây ung thư, gây quái thai hoặc gây đột biến. Các xét nghiệm sinh sản đa thế hệ cho thấy không có kết quả bất thường.
LC50 là 0,001 mg/L đối với cá bluegill và 0,006–0,008 mg/L đối với cá hồi vân trong hơn 96 giờ, cho thấy độ nhạy thủy sinh cao.
LD50 đường uống đối với vịt trời là 4640 mg/kg. LD50 đường uống đối với ong mật là 0,079 µg/con. Sản phẩm có độc tính cao đối với tằm.
Đeo găng tay, kính bảo hộ và quần áo bảo hộ khi trộn hoặc phun. Tránh ô nhiễm nước và tuân theo các hạn chế trên nhãn để giảm thiểu rủi ro.