| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Red Sun Bifenthrin, CAS 82657-04-3 với công thức phân tử C₂₃H₂₂ClF₃O₂, là một loại thuốc trừ sâu pyrethroid hiện đại được phát triển vào cuối thế kỷ 20 và được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Nó có độc tính vừa phải đối với con người và động vật trong khi thể hiện ái lực mạnh mẽ trong đất. Với hoạt tính diệt côn trùng tuyệt vời, Bifenthrin hoạt động thông qua ngộ độc dạ dày và các tác động tiếp xúc. Nó được áp dụng rộng rãi trên bông, rau, cây ăn quả và cây chè để kiểm soát rệp, ve, sâu đục quả, rầy và các loài gây hại phá hoại khác.
tham số |
Chi tiết |
Vẻ bề ngoài |
Chất rắn màu trắng xám |
điểm nóng chảy |
68–70,6oC (công nghệ: 61–66oC) |
Mật độ tương đối (25oC) |
1.210 |
Áp suất hơi |
2,4×10⁻⁵ Pa |
Điểm chớp cháy |
165oC |
độ hòa tan |
Hòa tan trong axeton, cloroform, toluene |
độ hòa tan một phần |
Metanol, heptan |
Không tan |
Nước |
Hệ số phân vùng |
Octanol/Nước = 1.000.000 |
Sự ổn định |
Ổn định >1 năm ở nhiệt độ phòng |
Chu kỳ bán rã trong ánh sáng mặt trời |
255 ngày |
Nửa đời trong đất |
65–125 ngày |
Bifenthrin can thiệp vào chức năng kênh natri trong hệ thần kinh côn trùng. Sự gián đoạn này dẫn đến tê liệt và tử vong. Nó hoạt động thông qua ăn uống và tiếp xúc trực tiếp.
Nó được áp dụng trên bông, rau, cây ăn quả và cây chè. Nó kiểm soát rệp, ve, sâu đục quả, rầy và các loài gây hại chính khác.
Bifenthrin là chất rắn màu trắng xám. Điểm nóng chảy là 68–70,6oC, với cấp kỹ thuật là 61–66oC. Mật độ tương đối ở 25oC là 1,210. Áp suất hơi là 2,4×10⁻⁵ Pa. Điểm chớp cháy là 165oC.
Hợp chất hòa tan trong axeton, cloroform, diclometan, toluen và ete. Nó hòa tan một phần trong metanol và heptan nhưng không hòa tan trong nước.
Hệ số phân chia giữa octanol và nước là 1.000.000. Nó vẫn ổn định trong hơn một năm ở nhiệt độ phòng. Thời gian bán hủy là 255 ngày dưới ánh sáng mặt trời và 65–125 ngày trong đất.
Bifenthrin là thuốc trừ sâu pyrethroid được sử dụng trên nhiều loại cây trồng. Nó cung cấp khả năng kiểm soát một loạt các loài gây hại. Dưới đây là các tính năng chính của sản phẩm.
Bifenthrin kiểm soát sâu đục quả bông, loài gây hại cho cây bông và làm giảm năng suất. Hợp chất này làm gián đoạn quá trình ăn và sinh sản của sâu bệnh, dẫn đến việc quản lý sâu bệnh hiệu quả.
Nó có hiệu quả chống lại nhện đỏ trên bông, cà tím và trà. Những loài gây hại này làm hỏng lá và làm suy yếu sự phát triển của cây. Bifenthrin bảo vệ cây trồng bằng cách hạn chế sự lây lan của bọ ve.
Sản phẩm trị sâu đục trái đào và sâu đục quả lê. Những loài gây hại này gây hại cho quả bằng cách đục vào mô. Bifenthrin ngăn ngừa mất chất lượng trái cây và hỗ trợ sản lượng cây trồng.
Nó nhắm vào nhện nhện táo gai và nhện đỏ cam quýt. Cả hai loài gây hại đều ăn lá và làm giảm sức sống của cây. Áp dụng Bifenthrin hạn chế tổn thương lá và hỗ trợ sức khỏe cây trồng.
Bifenthrin kiểm soát bọ xít vàng và bọ xít chè. Những côn trùng này xuyên qua mô thực vật, làm rụng quả và làm hư lá. Kiểm soát làm giảm thiệt hại kinh tế ở vườn cây ăn trái và ruộng chè.
Nó được áp dụng để quản lý rệp, sâu bắp cải và sâu bướm kim cương. Những loài gây hại này gây hại cho các loại rau như bắp cải, rau xanh và các loại khác. Sản phẩm hỗ trợ sản xuất rau ổn định.
Nó giúp kiểm soát loài bướm trắng trong nhà kính. Những loài gây hại này lây lan bệnh tật và làm suy yếu sự phát triển của cây trồng. Sử dụng bifenthrin giúp duy trì sự tăng trưởng khỏe mạnh trong môi trường được kiểm soát.
Hợp chất này nhắm vào các loài gây hại bao gồm sâu cuốn lá chè và sâu bướm chè. Những loài côn trùng này làm hỏng lá non và làm giảm năng suất chè. Ứng dụng đảm bảo chất lượng và sản lượng lá ổn định.
Bifenthrin được áp dụng trong nông nghiệp và làm vườn để quản lý nhiều loại sâu bệnh. Nó phù hợp với các loại cây trồng và hệ thống canh tác khác nhau. Dưới đây là các kịch bản ứng dụng chính.
Bifenthrin được sử dụng trên các cánh đồng bông để kiểm soát sâu đục quả và nhện đỏ. Những loài gây hại này làm hư hại lá và hoa, làm giảm năng suất và chất lượng sợi.
Sản phẩm được áp dụng cho bắp cải, cà tím và các loại rau lá xanh. Nó kiểm soát rệp, sâu bướm và bướm đêm đe dọa sự phát triển và thu hoạch rau.
Bifenthrin bảo vệ táo, lê, cam quýt và các loại cây ăn quả khác. Nó làm giảm thiệt hại do sâu đục thân, bọ ve và bọ xít gây ảnh hưởng đến kích thước và chất lượng quả.
Nó được sử dụng rộng rãi trên các cánh đồng chè để kiểm soát sâu bướm, sâu cuốn lá và ve. Việc xử lý giúp duy trì chất lượng lá ổn định và sản xuất chè ổn định.
Bifenthrin được áp dụng trong môi trường được bảo vệ chống lại ruồi trắng và bọ ve. Nó hỗ trợ cây trồng phát triển khỏe mạnh và giảm tổn thất năng suất do sâu bệnh gây ra trong canh tác nhà kính.
Bifenthrin đã xác định dữ liệu an toàn từ các nghiên cứu về độc tính và sinh thái. Các điểm sau đây tóm tắt những cân nhắc xử lý và rủi ro tiềm ẩn.
Ở chuột, LD50 cấp tính qua đường uống là 54,5 mg/L. Điều này cho thấy mức độ độc tính vừa phải khi nuốt phải và cần phải xử lý nghiêm ngặt để ngăn ngừa việc vô tình nuốt phải.
Ở thỏ, LD50 cấp tính ở da lớn hơn 2000 mg/kg. Các thử nghiệm cho thấy không gây kích ứng cho da và mắt của chuột hoặc thỏ và không gây mẫn cảm ở chuột lang.
Các thử nghiệm trong thức ăn chăn nuôi cho thấy không có nồng độ tác dụng quan sát được ở mức 50 mg/kg. Các thử nghiệm dài hạn cho thấy không có bằng chứng về tác dụng gây ung thư, gây quái thai hoặc gây đột biến.
Các nghiên cứu về sinh sản ba thế hệ ở động vật cho thấy không có kết quả bất thường. Hợp chất này không làm giảm khả năng sinh sản hoặc gây ảnh hưởng đến sự phát triển ở các loài được thử nghiệm.
Bifenthrin có độc tính cao đối với cá và sinh vật dưới nước. Bluegill LC50 là 0,35 μg/L, cá hồi vân LC50 là 0,15 μg/L, và daphnia LC50 là 0,16 μg/L.
Đối với gia cầm, LC50 đường uống ở vịt trời là 1280 mg/kg thức ăn (8 ngày). Ở chim cút, LC50 là 4450 mg/kg thức ăn (8 ngày), cho thấy nguy cơ thấp hơn đối với các loài gia cầm.
Bifenthrin yêu cầu bảo quản và vận chuyển cẩn thận để đảm bảo an toàn và chất lượng sản phẩm. Các điểm sau đây tóm tắt các yêu cầu về đóng gói và hậu cần.
· Điều kiện bảo quản : Bảo quản trong kho thông thoáng, mát, khô ráo để duy trì độ ổn định.
· Cách ly với thực phẩm : Để riêng với thực phẩm và nguyên liệu trong quá trình bảo quản và vận chuyển.
· Tính dễ cháy : Xử lý như vật liệu dễ cháy và tránh tiếp xúc với ngọn lửa hoặc tia lửa.
· Nguy cơ cháy : Đốt cháy tạo ra khí độc, bao gồm clorua và florua. Cần có các biện pháp an toàn phòng cháy chữa cháy thích hợp.