| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Pyraclostrobin, được phát triển bởi Red Sun, là một loại thuốc diệt nấm phổ rộng, hoạt động bằng cách ức chế hô hấp của ty thể ở nấm gây bệnh, ngăn chặn chuỗi vận chuyển điện tử và cuối cùng gây chết tế bào. Phương thức hoạt động của nó tích hợp các đặc tính bảo vệ, chữa bệnh và xuyên màng, đảm bảo kiểm soát toàn diện. Sản phẩm cho thấy hiệu quả cao chống lại nhiều loại bệnh trên cây trồng như sương mai, phấn trắng, đốm đen và đốm lá.
tham số |
Chi tiết |
Công thức phân tử |
C₁₉H₁₈ClN₃O₄ |
Trọng lượng phân tử |
387,817 g/mol |
Khối lượng chính xác |
387.098572 |
Tỉ trọng |
1,3 ± 0,1 g/cm³ |
Điểm sôi |
501,1 ± 60,0oC ở 760 mmHg |
Điểm chớp cháy |
256,8 ± 32,9oC |
chỉ số khúc xạ |
1.592 |
Áp suất hơi |
0,0 ± 1,3 mmHg ở 25oC |
PSA |
65.82000 |
Nhật kýP |
4.25 |
Khúc xạ mol |
102.67 |
Khối lượng mol |
303,4 cm³/mol |
Khối lượng đẳng trương |
788,5 ở 90,2K |
Sức căng bề mặt |
45,6 dyne/cm |
Tính phân cực |
40,70 (10⁻²⁴ cm³) |
Điều kiện bảo quản |
Ổn định trong 2 năm ở 20oC |
Sự ổn định |
Chu kỳ bán rã quang phân 0,06 d trong nước |
Pyraclostrobin phá vỡ quá trình hô hấp của nấm bằng cách ngăn chặn sự chuyển điện tử trong ty thể, làm tổn hại cấu trúc tế bào của nấm. Nó cho thấy khả năng kiểm soát các bệnh như bệnh thán thư, bệnh phấn trắng và bệnh đốm lá, làm giảm sự tồn tại của nấm ở nhiều loại cây trồng.
Sản phẩm có thể bôi ở giai đoạn đầu để phòng bệnh hoặc sau khi nhiễm bệnh để hạn chế lây lan. Nó thích hợp cho ngũ cốc, rau, trái cây và cây cảnh, mang lại sự bảo vệ rộng rãi trong các chu kỳ sinh trưởng khác nhau và giúp duy trì sức khỏe cây trồng.
Pyraclostrobin kích hoạt hệ thống phòng thủ tự nhiên của thực vật và giúp chúng chịu đựng được căng thẳng từ các điều kiện bên ngoài. Cây trồng được xử lý có thể duy trì sự tăng trưởng bình thường dưới áp lực hạn hán hoặc nhiệt độ, giảm thiệt hại và đảm bảo năng suất ổn định hơn.
Sản phẩm cải thiện hoạt động quang hợp và tăng cường hấp thu chất dinh dưỡng, cung cấp cho cây trồng nhiều năng lượng hơn để phát triển. Quá trình này giúp cây khỏe hơn và quả đầy đặn hơn, trực tiếp hỗ trợ năng suất cao hơn và chất lượng ổn định trong vụ thu hoạch.
Pyraclostrobin tối ưu hóa cấu trúc lá và tăng hoạt động của lục lạp, làm tăng tốc độ và hiệu quả của quá trình quang hợp. Sự tích lũy sinh khối cao hơn hỗ trợ cây trồng tăng trưởng và phát triển quả tốt hơn trong suốt mùa sản xuất.
Pyraclostrobin cung cấp khả năng kiểm soát hiệu quả chống lại nhiều loại nấm, bao gồm Ascomycetes, Basidiomycetes, Deuteromycetes và Oomycetes. Nó bao gồm hàng chục bệnh cây trồng quan trọng và hỗ trợ hiệu suất đồng ruộng nhất quán trong nhiều hệ thống canh tác.
Sản phẩm kết hợp các hoạt động bảo vệ, chữa bệnh và chuyển hóa. Nó ngăn ngừa các bệnh nhiễm trùng mới, xử lý các bệnh hiện có và xâm nhập vào các mô lá để có độ che phủ lâu dài. Cách tiếp cận tích hợp này đảm bảo cả việc phòng ngừa và điều trị trong một ứng dụng duy nhất.
Pyraclostrobin thẩm thấu nhanh vào lá và đến mặt dưới mà không cần dùng thêm thuốc. Đặc tính này cho phép bao phủ toàn diện và giúp loại bỏ sự hiện diện của nấm hoàn toàn hơn trên khu vực được điều trị.
Sản phẩm hỗ trợ sức khỏe cây trồng bằng cách kích thích hoạt động của enzyme, làm chậm quá trình lão hóa và cải thiện việc sử dụng chất dinh dưỡng. Những tác động này dẫn đến năng suất cao hơn và chất lượng thu hoạch tốt hơn, đồng thời tăng cường khả năng phục hồi của cây trồng trong quá trình sinh trưởng.
Red Sun Pyraclostrobin vẫn ổn định đến hai năm trong điều kiện bảo quản bình thường. Nó không gây độc tế bào, gây ra rủi ro môi trường tối thiểu và có thể được sử dụng an toàn trên nhiều loại cây trồng.
Pyraclostrobin được sử dụng để kiểm soát bệnh phấn trắng, bệnh sương mai, bệnh thối đen, bệnh thối nâu và bệnh chết chết ở nho. Nên sử dụng ở mức 100 g/hm2, lặp lại 5–7 lần với khoảng thời gian 12–14 ngày để kiểm soát bệnh hiệu quả.
Đối với bệnh đốm lá loquat, phun chất cô đặc 25% có thể nhũ hóa pha loãng 1000–3000 lần. Khoảng thời gian là 10–15 ngày, áp dụng liên tục 2–3 lần để có kết quả tốt hơn.
Sản phẩm kiểm soát bệnh ghẻ trên cây có múi, bệnh nhựa và bệnh thối đen. Liều khuyến cáo là 50 g/hm2, bôi 2–3 lần với khoảng thời gian 34–58 ngày. Việc sử dụng xen kẽ với các loại thuốc diệt nấm khác cũng có thể cải thiện chất lượng cây có múi.
Đối với các mảng màu nâu trên cỏ, bệnh thán thư trên chè và các bệnh liên quan khác, phun với độ pha loãng 125–250 mg/kg. Các bệnh trên sân cỏ như bệnh bạc lá, bệnh bạc lá, bệnh bạc lá phía Nam và nấm mốc tuyết được xử lý bằng liều lượng 250–560 g/hm2, áp dụng 3–5 lần trong mỗi 14 ngày.
Pyraclostrobin được áp dụng cho hoa lan, hoa cẩm chướng, hoa hồng, hoa huệ, hoa tulip và cây dứa để trị bệnh thối rễ, bệnh thán thư, đốm lá, rỉ sét và héo. Nồng độ khuyến nghị pha loãng 1500–3000 lần, phun đều bằng bình xịt thủ công.
Dưới khí hậu ấm áp và ẩm ướt, bệnh đậu đen, bệnh phấn trắng và bệnh thán thư lây lan nhanh chóng. Nên phun thuốc phòng ngừa trước khi bùng phát, sau đó phun 2–3 lần mỗi 7–10 ngày tùy thuộc vào thời tiết và tiến triển của bệnh.
Thuốc diệt nấm này kiểm soát các bệnh trên cỏ như bệnh bạc lá Pythium, bệnh mùa hè, bệnh đốm đô la, bệnh héo Fusarium và bệnh phấn trắng. Ứng dụng ở độ pha loãng 1500–3000 lần, phun bằng bình phun thủ công để có độ che phủ đồng đều.
Pyraclostrobin có thể ảnh hưởng đến tằm nên cần ngăn ngừa trôi dạt gần ruộng dâu. Khi áp dụng cho cây lê, tránh phun vào giai đoạn ra hoa và trong vòng 20 ngày sau đó.
Việc sử dụng Pyraclostrobin an toàn đòi hỏi phải chú ý đến việc bảo vệ người dùng, chăm sóc môi trường và bảo quản đúng cách. Việc tuân theo các hướng dẫn này giúp giảm thiểu rủi ro cho con người, động vật và hệ sinh thái đồng thời đảm bảo áp dụng hiệu quả trong nông nghiệp.
Sản phẩm này có độc tính cao đối với cá, sinh vật dưới nước và tằm. Không sử dụng gần ruộng dâu hoặc vùng nước. Không rửa thiết bị ở sông, ao. Nó có độc tính thấp đối với ong, giun đất và chim.
Mặc quần áo bảo hộ, găng tay và khẩu trang trong quá trình xử lý. Tránh tiếp xúc với da và hít phải qua miệng hoặc mũi. Không ăn, uống hoặc hút thuốc trong quá trình sử dụng. Rửa sạch vùng da tiếp xúc và thay quần áo sau khi bôi.
Thay thế bằng thuốc diệt nấm có chế độ tác dụng khác nhau. Cách làm này làm trì hoãn sự phát triển của sức đề kháng và hỗ trợ hiệu quả lâu dài trên đồng ruộng.
Các thùng chứa đã qua sử dụng phải được xử lý một cách an toàn. Không tái sử dụng các thùng chứa cho các mục đích khác và không vứt chúng ở những khu vực trống trải.
Phụ nữ mang thai và cho con bú nên tránh tiếp xúc với sản phẩm này. Cần hết sức thận trọng trong những trường hợp như vậy.
Chuẩn bị dung dịch mới trước mỗi lần sử dụng. Khuấy kỹ trong quá trình trộn để đảm bảo phân bố đều trong nước.
Nếu cảm thấy khó chịu, hãy dừng công việc và tìm kiếm sự chăm sóc y tế kèm theo nhãn sản phẩm. Khi tiếp xúc với da, hãy rửa bằng xà phòng và nước. Đối với tiếp xúc với mắt, rửa sạch trong 15 phút. Để hít thở, di chuyển đến không khí trong lành. Khi nuốt phải, súc miệng và đến bệnh viện ngay.
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh mưa, lửa, nhiệt. Giữ khóa và xa tầm tay trẻ em hoặc những người không được phép. Không lưu trữ hoặc vận chuyển cùng với thực phẩm, đồ uống, thức ăn hoặc hạt giống.
Red Sun Pyraclostrobin tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng và đăng ký quốc gia. Các đăng ký sau đây xác nhận việc sử dụng đã được phê duyệt trong nông nghiệp và hỗ trợ phân phối an toàn.
· 98% TC : Đã đăng ký là chất cô đặc kỹ thuật với mã số PD20172025.
· 30% SC : Đã đăng ký dưới dạng huyền phù với mã số PD20183116.
· Phạm vi tuân thủ : Tất cả các sản phẩm đều đáp ứng các yêu cầu quy định về sản xuất, ghi nhãn và ứng dụng trong nông nghiệp.
Red Sun Pyraclostrobin được quản lý theo tiêu chuẩn đóng gói và vận chuyển quốc tế. Thông tin sau đây hướng dẫn ghi nhãn, xử lý và hậu cần an toàn trong quá trình bảo quản và vận chuyển.
· Ký hiệu GHS : Phân loại theo GHS06 và GHS09.
· Từ tín hiệu : Nguy hiểm, biểu thị mức độ nguy hiểm.
· Cảnh báo nguy hiểm : H315, H331, H410 xác định các rủi ro về da, đường hô hấp và thủy sinh.
· Cảnh báo phòng ngừa : P261, P273, P304+P340+P312, P391, P403+P233, P501 cung cấp hướng dẫn xử lý và thải bỏ.
· Thiết bị bảo hộ cá nhân : Cần có găng tay để xử lý trực tiếp.
· Cụm từ Rủi ro Châu Âu : R50/53 nhấn mạnh rủi ro môi trường.
· Cụm từ an toàn Châu Âu : Hướng dẫn xử lý và bảo vệ môi trường S60, S61.
· Mã vận chuyển : Phân loại hàng nguy hiểm UN30779, PG3.
· Số RTECS : EZ3441000 để tham khảo về độc tính.