| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Haloxyfop-P-methyl từ Red Sun là thuốc diệt cỏ chọn lọc trên lá sau khi nảy mầm được thiết kế để ức chế acetyl-CoA carboxylase (ACCase), phá vỡ quá trình tổng hợp axit béo ở cỏ dại nhạy cảm. Nó kiểm soát hiệu quả các loài như cỏ Barnyard, cỏ càng và cỏ ngỗng, đồng thời không gây ra tác động bất lợi nào đối với cây trồng lá rộng bao gồm đậu nành, bông, đậu phộng và hạt cải dầu.
tham số |
Chi tiết |
Tên sản phẩm |
Haloxyfop-P-metyl |
Số CAS |
72619-32-0 |
Công thức phân tử |
C₁₆H₁₃ClF₃NO₄ |
Trọng lượng phân tử |
375,73 g/mol |
Tỉ trọng |
1,4 ± 0,1 g/cm³ |
Điểm sôi |
420,3 ± 45,0 °C ở 760 mmHg |
Điểm chớp cháy |
208,0 ± 28,7°C |
Khối lượng chính xác |
361.032867 |
PSA |
55.76000 |
Nhật kýP |
2.80 |
Áp suất hơi |
0,0 ± 1,0 mmHg ở 25°C |
chỉ số khúc xạ |
1.536 |
Giá trị pH |
3.53 |
Độ hòa tan trong nước |
8,74 mg/L ở 20°C |
Độ hòa tan trong dung môi |
1000 g/L trong axeton, DMSO, etanol, metanol, toluen |
Phần này giải thích cách hoạt động của Haloxyfop-P-methyl từ Red Sun và hiệu quả của nó trong việc kiểm soát cỏ dại.
Haloxyfop-P-methyl chặn acetyl-CoA carboxylase (ACC) trong cỏ dại.
Sau khi phun, lá hấp thụ thuốc diệt cỏ nhanh chóng.
Nó di chuyển đến các mô đang phát triển nơi hoạt động của ACC dừng lại.
Điều này ngăn chặn sự tổng hợp axit béo, dẫn đến chết cỏ dại.
Thuốc diệt cỏ xâm nhập vào lá và lây lan qua thân và rễ.
Nó tích tụ trong mô phân sinh, ngăn chặn sự phân chia tế bào.
Không có axit béo, sự phát triển của thực vật sẽ dừng lại.
Các mô cỏ dại chết khi quá trình trao đổi chất ngừng hoạt động.
Nó được sử dụng trong các cánh đồng đậu tương, bông, đậu phộng và hạt cải dầu.
Kiểm soát cỏ chuồng, cỏ càng, cỏ ngỗng và sậy.
Hoạt động ở nhiệt độ thấp và thời tiết khô ráo.
An toàn cho cây trồng lá rộng ở mức khuyến nghị.
Haloxyfop-P-methyl của Red Sun cung cấp các tính năng chính để kiểm soát cỏ dại hiệu quả và an toàn. Mỗi tính năng dưới đây giải thích vai trò của nó đối với hiệu suất trên đồng ruộng.
Thuốc diệt cỏ xâm nhập vào cỏ dại trong vòng một giờ sau khi phun.
Nó di chuyển đến tất cả các mô thực vật và ngăn chặn sự phát triển ở mô phân sinh.
Cỏ dại chết trong vòng bốn đến bảy ngày sau khi phun thuốc.
Hiệu suất vẫn ổn định trong điều kiện lạnh, bao gồm cả giai đoạn 3–5 lá.
Sự ổn định này đảm bảo kiểm soát cỏ dại trong những mùa sinh trưởng sớm.
Cây lá rộng chịu được thuốc diệt cỏ tốt.
Ngay cả liều lượng cao hơn khuyến cáo cũng không gây tổn thương cây trồng rõ ràng.
Thuốc diệt cỏ tiếp tục có tác dụng diệt cỏ dại trong thời gian dài.
Cây trồng tiếp theo vẫn an toàn trên các cánh đồng được xử lý.
Công thức sử dụng dung môi và chất phân tán có độc tính thấp.
Thiết kế này làm giảm rủi ro đối với tài nguyên đất và nước.
Haloxyfop-P-methyl từ Red Sun cung cấp khả năng kiểm soát cỏ dại trên nhiều loại cây trồng và điều kiện. Các điểm dưới đây phác thảo các kịch bản ứng dụng chính của nó.
Được sử dụng trong các loại cây lá rộng như bông, đậu tương, đậu phộng, khoai tây, hạt cải dầu, hướng dương, dưa hấu, cây gai dầu và rau.
Đảm bảo kiểm soát cỏ dại hiệu quả đồng thời bảo vệ an toàn cho cây trồng.
Kiểm soát cỏ dại hàng năm và lâu năm bao gồm cỏ chuồng, cỏ cua, cỏ đuôi chồn, cỏ lúa mạch đen, yến mạch hoang dã, lau sậy, cỏ văng và cỏ bermuda.
Đặc biệt hiệu quả đối với các loại cỏ dại lâu năm cứng đầu như lau sậy và cỏ văng.
Hấp thụ qua lá cỏ và vận chuyển đến toàn bộ cây.
Ngăn chặn sự phát triển ở mô phân sinh, dẫn đến cỏ dại chết hoàn toàn.
Hoạt động trong điều kiện nhiệt độ thấp và khô hạn.
Đối với cỏ dại hàng năm, bón 10,8% EC ở mức 20–30 ml mỗi mu với 20–25 kg nước trong giai đoạn 3–5 lá.
Đối với cỏ dại lớn hơn hoặc thời tiết khô hạn, tăng liều lượng lên 30–40 ml với 25–30 kg nước.
Đối với cỏ dại lâu năm bón 60–80 ml mỗi mu, lặp lại sau một tháng để có kết quả tốt nhất.
Bón vào giai đoạn 3–5 lá đối với cỏ dại hàng năm để đạt hiệu quả tốt nhất.
Tránh phun trôi vào cây cỏ như ngô, lúa và lúa mì để tránh thiệt hại.
Phần này giải thích cách sử dụng an toàn, các biện pháp sơ cứu và quy tắc bảo quản Haloxyfop-P-methyl của Red Sun.
Chỉ áp dụng một lần mỗi mùa.
Không trộn lẫn với thuốc diệt cỏ lá rộng.
Mặc quần áo bảo hộ, găng tay và khẩu trang.
Tránh ăn hoặc uống trong quá trình phun thuốc.
Rửa tay và mặt sau khi sử dụng.
Độc đối với cá và sinh vật thủy sinh.
Tránh xa khu vực nuôi trồng thủy sản.
Không làm sạch thiết bị ở sông, ao.
Thực hiện theo hướng dẫn trên nhãn để giảm rủi ro phơi nhiễm.
Các triệu chứng có thể bao gồm kích ứng mắt hoặc da ở động vật.
Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
Nếu tiếp xúc xảy ra, rửa sạch với nước trong 30 phút.
Tháo kính áp tròng sau 5 phút rửa sạch.
Tìm kiếm sự chăm sóc y tế với nhãn sản phẩm.
Cho hai cốc nước nếu bệnh nhân còn tỉnh.
Đừng đưa bất cứ thứ gì vào miệng cho người bất tỉnh.
Tìm kiếm sự chăm sóc y tế kèm theo nhãn sản phẩm.
Rửa vùng da bị ảnh hưởng với nhiều nước.
Tìm kiếm lời khuyên y tế nếu tình trạng kích ứng vẫn tiếp diễn.
Chuyển bệnh nhân đến nơi có không khí trong lành ngay lập tức.
Tham khảo ý kiến bác sĩ nếu các triệu chứng vẫn tiếp tục.
Bảo quản ở nơi mát, khô và thông gió.
Tránh xa sức nóng, ngọn lửa và độ ẩm.
Khóa khu vực cất giữ và để xa tầm tay trẻ em.
Không lưu trữ cùng với thực phẩm, thức ăn hoặc đồ uống.
Vứt bỏ các thùng chứa rỗng một cách an toàn.
Phần này liệt kê các đăng ký chính và dữ liệu tuân thủ đối với Haloxyfop-P-methyl từ Red Sun.
· 98% TC: Số đăng ký PD20098142 theo quy định thuốc bảo vệ thực vật quốc gia.
· 108 g/L EW: Số đăng ký PD20131198 cho công thức nước nhũ hóa.
· 108 g/L EC: Số đăng ký PD20080968 cho công thức cô đặc có thể nhũ hóa.
· Tất cả các sản phẩm đều tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và môi trường của địa phương.
· Nhãn và bao bì đáp ứng các yêu cầu quy định về vận chuyển và bảo quản.