| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
3-Methylpyridine của Red Sun (CAS 108-99-6, C₆H₇N) là chất trung gian quan trọng trong chuỗi công nghiệp kiềm pyridine, đóng vai trò là nguyên liệu thô nền tảng cho nông nghiệp, dược phẩm và sản xuất hóa chất. Được sử dụng rộng rãi trong quá trình tổng hợp thuốc diệt cỏ và thuốc trừ sâu tác dụng nhanh, không chọn lọc—như imidacloprid và paraquat—hợp chất này cũng hỗ trợ việc sản xuất các dẫn xuất vitamin B3, khiến nó trở thành tiền chất phổ biến quan trọng trong ngành bảo vệ cây trồng, chăm sóc sức khỏe và thú y.
tham số |
Chi tiết |
Tên sản phẩm |
3-metylpyridin |
Số CAS |
108-99-6 |
Công thức phân tử |
C₆H₇N |
độ tinh khiết |
99,27% |
Độ ẩm |
0,02% |
Hàm lượng 4-Metylpyridin |
0,38% |
Vẻ bề ngoài |
Chất lỏng trong suốt |
Thử nghiệm trộn với nước |
Giải pháp rõ ràng |
Tuân thủ tiêu chuẩn |
GB/T 27715-2011 |
Phần kết luận |
Đủ tiêu chuẩn, đáp ứng mọi yêu cầu |
3-Methylpyridine được sử dụng làm chất trung gian để tổng hợp imidacloprid. Nó giúp kiểm soát các loài gây hại bao gồm rầy, rệp và nhện nhện. Nó cũng hỗ trợ việc tạo ra paraquat để kiểm soát cỏ dại không chọn lọc trong vườn cây ăn quả, đồn điền chè và đất nông nghiệp.
Hợp chất này được ứng dụng trong quá trình tổng hợp vitamin B3 như niacin và nicotinamide. Nó cũng hoạt động như một nguyên liệu thô cho các loại thuốc bao gồm nicorandil. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò là chất trung gian cho thuốc nhuộm, vật liệu nhựa và chất đóng rắn cao su.
3-Methylpyridine hoạt động như một dung môi trong xử lý hóa học và tổng hợp hữu cơ. Nó cho phép sản xuất các chất chống thấm, hóa chất màng nhạy cảm và các vật liệu công nghiệp đặc biệt khác.
Phần sau đây phác thảo các tính năng chính của 3-Methylpyridine từ Red Sun. Mỗi điểm cho thấy điểm mạnh chính của sản phẩm và mức độ phù hợp của nó với nhu cầu sản xuất và thị trường.
Red Sun sản xuất 3-Methylpyridine bằng quy trình acetaldehyde–formaldehyde–amoniac. Độ tinh khiết đạt trên 99%, đáp ứng yêu cầu khắt khe về chất lượng. Hợp chất này giữ được các đặc tính vật lý và hóa học ổn định, đảm bảo hiệu suất ổn định trong các ứng dụng tổng hợp và công nghiệp.
Quy trình sản xuất sử dụng 3-Methylpyridine làm nguyên liệu ban đầu sẽ thải ra lượng nước thải, khí và chất thải rắn ở mức tối thiểu. Cách tiếp cận này phù hợp với các quy định về môi trường và hỗ trợ các quy trình sản xuất thuốc trừ sâu sạch hơn.
Red Sun vận hành toàn bộ dây chuyền công nghiệp kiềm pyridin. Nguyên liệu thô được sản xuất nội bộ, quy trình được tối ưu hóa và khả năng kiểm soát chi phí được duy trì hiệu quả thông qua tích hợp dọc và công nghệ tiên tiến.
Nhu cầu toàn cầu về 3-Methylpyridine tăng nhanh hơn nhu cầu về pyridine. Nhu cầu ngày càng tăng đối với niacinamide và các sản phẩm hạ nguồn khác, cùng với các quy định về môi trường ủng hộ thuốc trừ sâu gây ô nhiễm thấp, đã thúc đẩy xu hướng này.
Năng lực và cơ sở vật chất của Red Sun phản ánh sự phát triển về công nghệ, quy mô sản xuất và hội nhập công nghiệp. Dòng thời gian dưới đây cho thấy các cột mốc quan trọng định hình hoạt động 3-Methylpyridine của công ty.
Red Sun bắt đầu xây dựng phân khúc công thức của mình. Động thái này đã đặt nền móng cho năng lực sản xuất thuốc trừ sâu của công ty.
Công ty đã xây dựng cơ sở glyphosate 10.000 tấn đầu tiên của Trung Quốc với quyền sở hữu trí tuệ độc lập. Điều này đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quyền sở hữu công nghệ.
Thông qua việc mua lại, Red Sun đã liên kết các hoạt động thượng nguồn và hạ nguồn. Điều này đã tạo ra một trong những cơ sở sản xuất glyphosate 10.000 tấn lớn nhất trong ngành.
Khu công nghiệp Giang Tô mới bắt đầu hoạt động. Nó trở thành trung tâm sản xuất thuốc trừ sâu lớn nhất và tiên tiến nhất dưới sự quản lý của Red Sun.
Phần này bao gồm các biện pháp an toàn chính, hướng dẫn xử lý và mã quy định đối với 3-Methylpyridine. Nó cung cấp hướng dẫn để lưu trữ, vận chuyển và sử dụng an toàn trong môi trường công nghiệp.
Sản phẩm có ký hiệu GHS02, GHS05 và GHS06. Từ tín hiệu là 'Nguy hiểm' biểu thị nguy cơ dễ cháy, độc tính và ăn mòn.
Mã nguy hiểm bao gồm H226, H302, H311+H331 và H314. Các tuyên bố phòng ngừa là P261, P280, P305+P351+P338 và P310 để xử lý và hành động khẩn cấp.
Các thiết bị được khuyến nghị bao gồm tấm che mặt, găng tay, kính bảo hộ, mặt nạ phòng độc che kín mặt và hộp lọc đa năng đáp ứng các tiêu chuẩn của Hoa Kỳ và EU.
Áp dụng mã rủi ro R10, R22, R36/37/38. Mã an toàn S16, S26, S36/37/39 và S45 xác định các biện pháp xử lý, lưu trữ và khẩn cấp.
Được phân loại theo UN 2313/PG 3 về vận tải. Xếp hạng WGK là 1 ở Đức. Nhóm đóng gói là III với mức độ nguy hiểm 3.